bảng kích thước xích hàn
Ví dụ về bảng kích thước xích hàn
| Cấp độ xích | Bước ren (mm) | Đường kính dây (mm) | Đường kính chốt (mm) | Tải trọng phá vỡ tối thiểu (kN) | Trọng lượng trên mỗi mét (kg) | Giới hạn tải trọng làm việc (WLL - % của MBL) | Ứng dụng |
| Lớp 43 | 9,5 | 4.8 | 4 | 22.2 | 3,5 | 20% | Nâng vật nặng ở mức độ nhẹ đến trung bình |
| Lớp 60 | 12,5 | 6.4 | 5.7 | 44,5 | 6.3 | 25% | Nâng vật nặng từ trung bình đến nặng |
| Lớp 80 | 15,5 | 8 | 7.3 | 88,7 | 10,5 | 30% | Thiết bị nâng hạ và lắp đặt hạng nặng |
| Lớp 100 | 19 | 10 | 9 | 133,5 | 16,5 | 33% | Ứng dụng trong điều kiện khắc nghiệt, thiết bị nâng hạ hạng nặng. |
Mô tả các cột của biểu đồ
Cấp độ xíchChỉ số này cho biết độ bền và chất lượng của xích. Các loại xích cao cấp hơn có dây thép dày hơn và được thiết kế cho các ứng dụng đòi hỏi khắt khe hơn.
Bước ren (mm)Khoảng cách tâm giữa hai chân cắm liền kề, được đo bằng milimét.
Đường kính dây (mm)Đường kính của sợi dây dùng để làm các mắt xích, được đo bằng milimét.
Đường kính chốt (mm)Đường kính của các chốt khớp với các mắt xích, được đo bằng milimét.
Tải trọng phá vỡ tối thiểu (MBL - kN): Lực tối đa về mặt lý thuyết mà dây xích có thể chịu được trước khi đứt, được biểu thị bằng kilonewton.
Trọng lượng trên mỗi mét (kg): Trọng lượng của một mét dây xích, tính bằng kilogam.
Giới hạn tải trọng làm việc (WLL - % của MBL): Tải trọng làm việc an toàn của xích, thường được biểu thị bằng phần trăm của MBL (Tải trọng tối đa cho phép). Tỷ lệ phần trăm này thay đổi tùy thuộc vào tiêu chuẩn ngành và các yếu tố rủi ro của ứng dụng.
Ứng dụngGợi ý các ứng dụng cho từng loại xích, từ các ứng dụng nhẹ đến các ứng dụng đòi hỏi tải trọng nặng.
Thông tin bổ sung
Chiều dài dây chuyềnChiều dài xích tiêu chuẩn thường được cung cấp theo bội số của bước xích hoặc theo các gia số cụ thể (ví dụ: 1 mét, 2 mét, v.v.).
Khả năng tương thích tệp đính kèmThông tin về các loại móc, cùm hoặc các phụ kiện khác tương thích với kích thước xích.
Đặc điểm nổi bậtBất kỳ tính năng đặc biệt nào như lớp mạ kẽm để chống ăn mòn, hoặc xích có khắc dấu để nhận dạng.
Tiêu chuẩn an toànTuân thủ các tiêu chuẩn an toàn như OSHA, ANSI hoặc CE.
Ghi chú
Luôn tham khảo bảng kích thước xích cụ thể của nhà sản xuất để có số đo và thông số kỹ thuật chính xác.
Hãy đảm bảo rằng loại xích được chọn đáp ứng các yêu cầu của ứng dụng và tuân thủ tất cả các quy định an toàn liên quan.
Việc kiểm tra và bảo trì định kỳ là rất quan trọng để đảm bảo dây chuyền hoạt động an toàn liên tục.
- Trước đó:Liệu việc đầu tư vào xích thép kỹ thuật có đáng giá?
- Kế tiếp:Xích hàn là gì?



